忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
năm đó
năm đó
当年
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— năm: ngang(平调) · đó: sắc(高升)
?
释义
指过去的某一年,当年
常用搭配
kỷ niệm năm đó
当年的回忆
bạn bè năm đó
当年的朋友
例句
Năm đó tôi mới 10 tuổi.
当年我才十岁。
Năm đó chúng tôi gặp nhau lần đầu.
当年我们第一次见面。
时光与回忆
những năm trước
往年
tháng trước
上个月
dài dằng dặc
漫长
phạm
犯
mật
密
tập
集
常见问题
当年用越南语怎么说?
「当年」的越南语是 năm đó。
năm đó 是什么意思?
năm đó 在越南语中意思是「当年」,词性为短语。指过去的某一年,当年。
năm đó 怎么读?
năm đó 有 2 个音节:năm: ngang(平调) · đó: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năm đó 常用吗?
năm đó 在越南语最常用的 5000 个词之内。
năm đó 怎么造句?
例如:Năm đó tôi mới 10 tuổi.(当年我才十岁。);Năm đó chúng tôi gặp nhau lần đầu.(当年我们第一次见面。)。
想真正记住「năm đó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store