忆单词忆单词

ngày thường

平日

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ngày: huyền(低降) · thường: huyền(低降)

ngày thường 平日

释义

常用搭配

công việc ngày thường
平日工作
thói quen ngày thường
平日习惯

例句

Ngày thường tôi dậy sớm.
平日我起得早。
Quán này đông khách hơn ngày thường.
这家店比平日更热闹。

出现在这些词条的例句中

时间流转

常见问题

平日用越南语怎么说?
「平日」的越南语是 ngày thường。
ngày thường 是什么意思?
ngày thường 在越南语中意思是「平日」,词性为名词。平日,平常日子。
ngày thường 怎么读?
ngày thường 有 2 个音节:ngày: huyền(低降) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày thường 怎么造句?
例如:Ngày thường tôi dậy sớm.(平日我起得早。);Quán này đông khách hơn ngày thường.(这家店比平日更热闹。)。

想真正记住「ngày thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练