忆单词忆单词

ngoại tỉnh

外地

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · tỉnh: hỏi(降升)

ngoại tỉnh 外地

释义

常用搭配

người ngoại tỉnh
外地人
đi ngoại tỉnh
去外地

例句

Anh ấy là người ngoại tỉnh.
他是外地人。
Tôi vừa đi công tác ngoại tỉnh.
我刚去外地出差。

城市地图

常见问题

外地用越南语怎么说?
「外地」的越南语是 ngoại tỉnh。
ngoại tỉnh 是什么意思?
ngoại tỉnh 在越南语中意思是「外地」,词性为名词。外地,外省。
ngoại tỉnh 怎么读?
ngoại tỉnh 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · tỉnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại tỉnh 怎么造句?
例如:Anh ấy là người ngoại tỉnh.(他是外地人。);Tôi vừa đi công tác ngoại tỉnh.(我刚去外地出差。)。

想真正记住「ngoại tỉnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练