忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngoại tỉnh
ngoại tỉnh
外地
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · tỉnh: hỏi(降升)
?
释义
外地,外省
常用搭配
người ngoại tỉnh
外地人
đi ngoại tỉnh
去外地
例句
Anh ấy là người ngoại tỉnh.
他是外地人。
Tôi vừa đi công tác ngoại tỉnh.
我刚去外地出差。
开心与希望
quy phạm
规范
khỉ
猴子
nồng nhiệt
热烈
truyền bá
传播
hy vọng
希望
hạnh phúc
幸福
常见问题
外地用越南语怎么说?
「外地」的越南语是 ngoại tỉnh。
ngoại tỉnh 是什么意思?
ngoại tỉnh 在越南语中意思是「外地」,词性为名词。外地,外省。
ngoại tỉnh 怎么读?
ngoại tỉnh 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · tỉnh: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại tỉnh 怎么造句?
例如:Anh ấy là người ngoại tỉnh.(他是外地人。);Tôi vừa đi công tác ngoại tỉnh.(我刚去外地出差。)。
想真正记住「ngoại tỉnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store