忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
Nam Cực
Nam Cực
南极
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— Nam: ngang(平调) · Cực: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
地球最南端的大陆,覆盖着冰雪
常用搭配
Nam Cực lạnh giá
南极寒冷
khám phá Nam Cực
探索南极
例句
Nam Cực rất lạnh quanh năm.
南极全年都很冷。
Có nhiều nhà khoa học làm việc ở Nam Cực.
有许多科学家在南极工作。
出现在这些词条的例句中
chim cánh cụt
企鹅
国际贸易与合作
danh lam thắng cảnh
名胜
đúng rồi
没错
vượt
超越
bằng sáng chế
专利
phó
副
tầng lớp
层次
常见问题
南极用越南语怎么说?
「南极」的越南语是 Nam Cực。
Nam Cực 是什么意思?
Nam Cực 在越南语中意思是「南极」,词性为名词。地球最南端的大陆,覆盖着冰雪。
Nam Cực 怎么读?
Nam Cực 有 2 个音节:Nam: ngang(平调) · Cực: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Nam Cực 常用吗?
Nam Cực 在越南语最常用的 5000 个词之内。
Nam Cực 怎么造句?
例如:Nam Cực rất lạnh quanh năm.(南极全年都很冷。);Có nhiều nhà khoa học làm việc ở Nam Cực.(有许多科学家在南极工作。)。
想真正记住「Nam Cực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store