忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nếm thử
nếm thử
品尝
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nếm: sắc(高升) · thử: hỏi(降升)
?
释义
尝试食物或饮品的味道
常用搭配
nếm thử món ăn
品尝菜肴
nếm thử rượu
品尝酒
例句
Bạn hãy nếm thử món này đi.
你来品尝这道菜吧。
Anh ấy thích nếm thử các loại rượu mới.
他喜欢品尝各种新酒。
出现在这些词条的例句中
nếm
尝
美味佳肴
đáng giá
划算
bàn ăn
餐桌
khay
托盘
món ngon
佳肴
thịnh soạn
丰盛
khúc quanh bất ngờ
峰回路转
常见问题
品尝用越南语怎么说?
「品尝」的越南语是 nếm thử。
nếm thử 是什么意思?
nếm thử 在越南语中意思是「品尝」,词性为动词。尝试食物或饮品的味道。
nếm thử 怎么读?
nếm thử 有 2 个音节:nếm: sắc(高升) · thử: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nếm thử 常用吗?
nếm thử 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nếm thử 怎么造句?
例如:Bạn hãy nếm thử món này đi.(你来品尝这道菜吧。);Anh ấy thích nếm thử các loại rượu mới.(他喜欢品尝各种新酒。)。
想真正记住「nếm thử」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store