忆单词忆单词

Ngày của Cha

父亲节

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— Ngày: huyền(低降) · của: hỏi(降升) · Cha: ngang(平调)

Ngày của Cha 父亲节

释义

常用搭配

quà Ngày của Cha
父亲节礼物
thiệp Ngày của Cha
父亲节贺卡

例句

Tôi tặng quà cho bố vào Ngày của Cha.
父亲节我给爸爸送礼物。
Gia đình tổ chức bữa ăn vào Ngày của Cha.
父亲节家里举办聚餐。

西方节庆日历

常见问题

父亲节用越南语怎么说?
「父亲节」的越南语是 Ngày của Cha。
Ngày của Cha 是什么意思?
Ngày của Cha 在越南语中意思是「父亲节」,词性为名词。表达对父亲感激和祝福的节日。
Ngày của Cha 怎么读?
Ngày của Cha 有 3 个音节:Ngày: huyền(低降) · của: hỏi(降升) · Cha: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Ngày của Cha 怎么造句?
例如:Tôi tặng quà cho bố vào Ngày của Cha.(父亲节我给爸爸送礼物。);Gia đình tổ chức bữa ăn vào Ngày của Cha.(父亲节家里举办聚餐。)。

想真正记住「Ngày của Cha」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练