忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngoại giao
ngoại giao
外交
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · giao: ngang(平调)
释义
外交,国际事务的处理
常用搭配
ngoại giao quốc tế
国际外交
quan hệ ngoại giao
外交关系
例句
Việt Nam tăng cường ngoại giao với các nước.
越南加强与各国的外交。
Ông ấy làm việc trong ngành ngoại giao.
他在外交部门工作。
出现在这些词条的例句中
sứ giả
使者
xác lập
确立
thiết lập
设
nhà ngoại giao
外交官
thiết lập quan hệ ngoại giao
建交
职场精英圈
nhân viên phục vụ
服务员
kỹ sư
工程师
tình nguyện viên
志愿者
người dân
老百姓
công chức
公务员
tình nguyện
志愿
常见问题
外交用越南语怎么说?
「外交」的越南语是 ngoại giao。
ngoại giao 是什么意思?
ngoại giao 在越南语中意思是「外交」,词性为名词。外交,国际事务的处理。
ngoại giao 怎么读?
ngoại giao 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · giao: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại giao 怎么造句?
例如:Việt Nam tăng cường ngoại giao với các nước.(越南加强与各国的外交。);Ông ấy làm việc trong ngành ngoại giao.(他在外交部门工作。)。
想真正记住「ngoại giao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store