忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngày nay
ngày nay
当今
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngày: huyền(低降) · nay: ngang(平调)
释义
现在,当今,现代
常用搭配
ngày nay xã hội phát triển
当今社会发展
例句
Ngày nay, công nghệ rất phát triển.
当今科技非常发达。
Ngày nay, mọi người chú ý sức khỏe hơn.
当今人们更注重健康。
出现在这些词条的例句中
phụ nữ
女人
béo phì
肥胖
ngày xưa
从前
时间流转
toàn bộ quá trình
全程
một thời
一度
giữa chừng
中途
bình minh
黎明
khi còn sống
生前
thâu đêm
通宵
常见问题
当今用越南语怎么说?
「当今」的越南语是 ngày nay。
ngày nay 是什么意思?
ngày nay 在越南语中意思是「当今」,词性为副词。现在,当今,现代。
ngày nay 怎么读?
ngày nay 有 2 个音节:ngày: huyền(低降) · nay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày nay 怎么造句?
例如:Ngày nay, công nghệ rất phát triển.(当今科技非常发达。);Ngày nay, mọi người chú ý sức khỏe hơn.(当今人们更注重健康。)。
想真正记住「ngày nay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store