忆单词忆单词

ngoại ngữ

外语

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · ngữ: ngã(带喉塞的高升)

ngoại ngữ 外语

释义

常用搭配

học ngoại ngữ
学外语
giáo viên ngoại ngữ
外语老师

例句

Tôi đang học ngoại ngữ.
我正在学外语。
Ngoại ngữ rất quan trọng.
外语很重要。

出现在这些词条的例句中

世界语言地图

常见问题

外语用越南语怎么说?
「外语」的越南语是 ngoại ngữ。
ngoại ngữ 是什么意思?
ngoại ngữ 在越南语中意思是「外语」,词性为名词。外语。
ngoại ngữ 怎么读?
ngoại ngữ 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · ngữ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại ngữ 怎么造句?
例如:Tôi đang học ngoại ngữ.(我正在学外语。);Ngoại ngữ rất quan trọng.(外语很重要。)。

想真正记住「ngoại ngữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练