忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngoại ngữ
ngoại ngữ
外语
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · ngữ: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
外语
常用搭配
học ngoại ngữ
学外语
giáo viên ngoại ngữ
外语老师
例句
Tôi đang học ngoại ngữ.
我正在学外语。
Ngoại ngữ rất quan trọng.
外语很重要。
出现在这些词条的例句中
đề xướng
提倡
giỏi về
擅长
từ điển
字典
học viện
学院
tiến từng bước
循序渐进
thạo tin
灵通
语言与外语学习
tiếng Anh
英语
tiếng Trung
中文
âm tiết
音节
phổ thông
普通
đứng
站
đợi
等
常见问题
外语用越南语怎么说?
「外语」的越南语是 ngoại ngữ。
ngoại ngữ 是什么意思?
ngoại ngữ 在越南语中意思是「外语」,词性为名词。外语。
ngoại ngữ 怎么读?
ngoại ngữ 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · ngữ: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại ngữ 常用吗?
ngoại ngữ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ngoại ngữ 怎么造句?
例如:Tôi đang học ngoại ngữ.(我正在学外语。);Ngoại ngữ rất quan trọng.(外语很重要。)。
想真正记住「ngoại ngữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store