忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
năm hào
năm hào
五毛钱
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— năm: ngang(平调) · hào: huyền(低降)
?
释义
五角钱,五毛钱
常用搭配
năm hào một cái
五毛钱一个
例句
Cái bút này năm hào.
这支笔五毛钱。
Tôi chỉ còn năm hào.
我只剩下五毛钱。
钱 人民币
một hào
一毛钱
một tệ
一块钱
năm tệ
五块钱
mười tệ
十块钱
hai mươi tệ
二十块钱
năm mươi tệ
五十块钱
常见问题
五毛钱用越南语怎么说?
「五毛钱」的越南语是 năm hào。
năm hào 是什么意思?
năm hào 在越南语中意思是「五毛钱」,词性为名词。五角钱,五毛钱。
năm hào 怎么读?
năm hào 有 2 个音节:năm: ngang(平调) · hào: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năm hào 怎么造句?
例如:Cái bút này năm hào.(这支笔五毛钱。);Tôi chỉ còn năm hào.(我只剩下五毛钱。)。
想真正记住「năm hào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store