忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngôi sao
同形词:
ngôi sao
ngôi sao
明星;星星
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngôi: ngang(平调) · sao: ngang(平调)
?
释义
明星,知名艺人
常用搭配
ngôi sao điện ảnh
电影明星
ngôi sao ca nhạc
歌唱明星
例句
Cô ấy là một ngôi sao nổi tiếng.
她是一位著名的明星。
Anh ấy mơ ước trở thành ngôi sao.
他梦想成为明星。
出现在这些词条的例句中
màn ảnh
银幕
tinh vân
星云
dải Ngân Hà
银河系
ngôi sao bóng
球星
trên trời
天上
ngôi sao
星星
娱乐节目
đề xuất
提出
dạ hội
晚会
thử
试
làm ơn
请
trò chơi
游戏
phát thanh
广播
常见问题
明星;星星用越南语怎么说?
「明星;星星」的越南语是 ngôi sao。
ngôi sao 是什么意思?
ngôi sao 在越南语中意思是「明星;星星」,词性为名词。明星,知名艺人。
ngôi sao 怎么读?
ngôi sao 有 2 个音节:ngôi: ngang(平调) · sao: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngôi sao 常用吗?
ngôi sao 在越南语最常用的 2000 个词之内。
ngôi sao 怎么造句?
例如:Cô ấy là một ngôi sao nổi tiếng.(她是一位著名的明星。);Anh ấy mơ ước trở thành ngôi sao.(他梦想成为明星。)。
想真正记住「ngôi sao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store