忆单词忆单词

同形词:ngôi sao

ngôi sao

明星;星星

名词 越南语

声调 2 个音节 —— ngôi: ngang(平调) · sao: ngang(平调) ?

ngôi sao 明星;星星

释义

常用搭配

ngôi sao điện ảnh
电影明星
ngôi sao ca nhạc
歌唱明星

例句

Cô ấy là một ngôi sao nổi tiếng.
她是一位著名的明星。
Anh ấy mơ ước trở thành ngôi sao.
他梦想成为明星。

出现在这些词条的例句中

娱乐节目

常见问题

明星;星星用越南语怎么说?
「明星;星星」的越南语是 ngôi sao。
ngôi sao 是什么意思?
ngôi sao 在越南语中意思是「明星;星星」,词性为名词。明星,知名艺人。
ngôi sao 怎么读?
ngôi sao 有 2 个音节:ngôi: ngang(平调) · sao: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngôi sao 常用吗?
ngôi sao 在越南语最常用的 2000 个词之内。
ngôi sao 怎么造句?
例如:Cô ấy là một ngôi sao nổi tiếng.(她是一位著名的明星。);Anh ấy mơ ước trở thành ngôi sao.(他梦想成为明星。)。

想真正记住「ngôi sao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练