忆单词忆单词

ngày tận thế

末日

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— ngày: huyền(低降) · tận: nặng(低促、带喉塞) · thế: sắc(高升)

ngày tận thế 末日

释义

常用搭配

phim ngày tận thế
末日电影
dự đoán ngày tận thế
预测末日

例句

Nhiều người lo sợ ngày tận thế.
很多人害怕末日。
Bộ phim nói về ngày tận thế.
这部电影讲述末日。

相关词条

常见问题

末日用越南语怎么说?
「末日」的越南语是 ngày tận thế。
ngày tận thế 是什么意思?
ngày tận thế 在越南语中意思是「末日」,词性为名词。世界末日,终结之日。
ngày tận thế 怎么读?
ngày tận thế 有 3 个音节:ngày: huyền(低降) · tận: nặng(低促、带喉塞) · thế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày tận thế 怎么造句?
例如:Nhiều người lo sợ ngày tận thế.(很多人害怕末日。);Bộ phim nói về ngày tận thế.(这部电影讲述末日。)。

想真正记住「ngày tận thế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练