忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nghiệm thu
nghiệm thu
验收
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghiệm: nặng(低促、带喉塞) · thu: ngang(平调)
?
释义
对工程、产品等进行检查并正式接收
常用搭配
nghiệm thu công trình
验收工程
nghiệm thu sản phẩm
验收产品
例句
Hôm nay họ sẽ nghiệm thu công trình mới.
今天他们将验收新工程。
Sản phẩm đã được nghiệm thu đạt chất lượng.
产品已验收合格。
出现在这些词条的例句中
thu hoạch
收获
团队协作与工作流程
tối ưu hóa
优化
hiệu quả cao
高效
gợi lên
唤起
phiên dịch viên
翻译人员
bột
粉
lộn xộn
乱七八糟
常见问题
验收用越南语怎么说?
「验收」的越南语是 nghiệm thu。
nghiệm thu 是什么意思?
nghiệm thu 在越南语中意思是「验收」,词性为动词。对工程、产品等进行检查并正式接收。
nghiệm thu 怎么读?
nghiệm thu 有 2 个音节:nghiệm: nặng(低促、带喉塞) · thu: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiệm thu 常用吗?
nghiệm thu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nghiệm thu 怎么造句?
例如:Hôm nay họ sẽ nghiệm thu công trình mới.(今天他们将验收新工程。);Sản phẩm đã được nghiệm thu đạt chất lượng.(产品已验收合格。)。
想真正记住「nghiệm thu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store