忆单词忆单词

nghiệm thu

验收

动词 越南语

声调 2 个音节 —— nghiệm: nặng(低促、带喉塞) · thu: ngang(平调) ?

nghiệm thu 验收

释义

常用搭配

nghiệm thu công trình
验收工程
nghiệm thu sản phẩm
验收产品

例句

Hôm nay họ sẽ nghiệm thu công trình mới.
今天他们将验收新工程。
Sản phẩm đã được nghiệm thu đạt chất lượng.
产品已验收合格。

出现在这些词条的例句中

团队协作与工作流程

常见问题

验收用越南语怎么说?
「验收」的越南语是 nghiệm thu。
nghiệm thu 是什么意思?
nghiệm thu 在越南语中意思是「验收」,词性为动词。对工程、产品等进行检查并正式接收。
nghiệm thu 怎么读?
nghiệm thu 有 2 个音节:nghiệm: nặng(低促、带喉塞) · thu: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiệm thu 常用吗?
nghiệm thu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nghiệm thu 怎么造句?
例如:Hôm nay họ sẽ nghiệm thu công trình mới.(今天他们将验收新工程。);Sản phẩm đã được nghiệm thu đạt chất lượng.(产品已验收合格。)。

想真正记住「nghiệm thu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练