忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghèo khổ
nghèo khổ
贫困
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghèo: huyền(低降) · khổ: hỏi(降升)
释义
贫困,贫穷困苦
常用搭配
gia đình nghèo khổ
贫困家庭
cuộc sống nghèo khổ
贫困生活
例句
Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo khổ.
他在贫困中长大。
Nhiều người vẫn sống nghèo khổ.
许多人仍然生活贫困。
出现在这些词条的例句中
người nghèo
穷人
相关词条
nghệ thuật
艺术
nghèo
穷
nghẹt cống
下水道堵塞
nghêu
蛤蜊
常见问题
贫困用越南语怎么说?
「贫困」的越南语是 nghèo khổ。
nghèo khổ 是什么意思?
nghèo khổ 在越南语中意思是「贫困」,词性为形容词。贫困,贫穷困苦。
nghèo khổ 怎么读?
nghèo khổ 有 2 个音节:nghèo: huyền(低降) · khổ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghèo khổ 怎么造句?
例如:Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo khổ.(他在贫困中长大。);Nhiều người vẫn sống nghèo khổ.(许多人仍然生活贫困。)。
想真正记住「nghèo khổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store