忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nếu nói
nếu nói
如果说
短语
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nếu: sắc(高升) · nói: sắc(高升)
释义
如果说
假如说
常用搭配
nếu nói như vậy
如果说这样
nếu nói thật lòng
如果说真心话
例句
Nếu nói về kinh nghiệm, anh ấy rất giỏi.
如果说经验,他很厉害。
Nếu nói như vậy thì tôi đồng ý.
如果说这样的话,我同意。
表达转折与因果
nói đến
说起来
vơ đũa cả nắm
一概而论
không kém gì
不亚于
nói cách khác
换言之
bỏ dở giữa chừng
不了了之
không thể trách được
无可厚非
常见问题
如果说用越南语怎么说?
「如果说」的越南语是 nếu nói。
nếu nói 是什么意思?
nếu nói 在越南语中意思是「如果说」,词性为短语。如果说;假如说。
nếu nói 怎么读?
nếu nói 有 2 个音节:nếu: sắc(高升) · nói: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nếu nói 怎么造句?
例如:Nếu nói về kinh nghiệm, anh ấy rất giỏi.(如果说经验,他很厉害。);Nếu nói như vậy thì tôi đồng ý.(如果说这样的话,我同意。)。
想真正记住「nếu nói」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store