忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
năm ngoái
năm ngoái
去年
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— năm: ngang(平调) · ngoái: sắc(高升)
释义
去年,上一个年份
常用搭配
năm ngoái tôi đi du lịch
去年我去旅游了
năm ngoái tốt nghiệp
去年毕业
例句
Năm ngoái tôi đi du lịch.
去年我去旅游了。
Năm ngoái trời lạnh hơn năm nay.
去年比今年冷。
出现在这些词条的例句中
so với
比
công ty
公司
ly hôn
离婚
lấy vợ
娶老婆
gấp đôi
翻番
phá sản
破产
qua đời
去世
ăn chay
素食
日常时间表达
buổi sáng
早上
một lát
一会儿
lần sau
下次
tạm biệt
再见
trưa
中午
lần trước
上次
常见问题
去年用越南语怎么说?
「去年」的越南语是 năm ngoái。
năm ngoái 是什么意思?
năm ngoái 在越南语中意思是「去年」,词性为名词。去年,上一个年份。
năm ngoái 怎么读?
năm ngoái 有 2 个音节:năm: ngang(平调) · ngoái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năm ngoái 怎么造句?
例如:Năm ngoái tôi đi du lịch.(去年我去旅游了。);Năm ngoái trời lạnh hơn năm nay.(去年比今年冷。)。
想真正记住「năm ngoái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store