忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngay sau đó
ngay sau đó
随后
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— ngay: ngang(平调) · sau: ngang(平调) · đó: sắc(高升)
?
释义
随后,紧接着
常用搭配
ngay sau đó xảy ra
随后发生
ngay sau đó rời đi
随后离开
例句
Anh ấy đến và ngay sau đó rời đi.
他来了,随后就离开了。
Trời mưa to, ngay sau đó tạnh.
下了大雨,随后就停了。
日期与日常
cảnh
场景
gương mặt tươi cười
笑脸
nước thải
污水
gây
引起
việc này
此事
phổi
肺
常见问题
随后用越南语怎么说?
「随后」的越南语是 ngay sau đó。
ngay sau đó 是什么意思?
ngay sau đó 在越南语中意思是「随后」,词性为副词。随后,紧接着。
ngay sau đó 怎么读?
ngay sau đó 有 3 个音节:ngay: ngang(平调) · sau: ngang(平调) · đó: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngay sau đó 常用吗?
ngay sau đó 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ngay sau đó 怎么造句?
例如:Anh ấy đến và ngay sau đó rời đi.(他来了,随后就离开了。);Trời mưa to, ngay sau đó tạnh.(下了大雨,随后就停了。)。
想真正记住「ngay sau đó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store