năm này qua năm khác 在越南语中意思是「连年」,词性为短语。年复一年,持续多年。
năm này qua năm khác 怎么读?
năm này qua năm khác 有 5 个音节:năm: ngang(平调) · này: huyền(低降) · qua: ngang(平调) · năm: ngang(平调) · khác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năm này qua năm khác 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc chăm chỉ năm này qua năm khác.(他连年努力工作。);Dịch bệnh kéo dài năm này qua năm khác.(疫情连年持续。)。