năm này qua năm khác 连年 短语 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— năm: ngang(平调) · này: huyền(低降) · qua: ngang(平调) · năm: ngang(平调) · khác: sắc(高升) ?