忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngạt thở
ngạt thở
窒息
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngạt: nặng(低促、带喉塞) · thở: hỏi(降升)
释义
窒息,呼吸困难
常用搭配
cảm giác ngạt thở
窒息感
ngạt thở vì khói
因烟雾窒息
例句
Tôi cảm thấy ngạt thở trong phòng kín.
我在密闭房间里感到窒息。
Khói làm mọi người ngạt thở.
烟雾让大家都窒息。
看病说症状
bệnh tả
霍乱
cúm
流感
cảm lạnh
感冒
sổ mũi
流鼻涕
sốt
发烧
ho
咳嗽
常见问题
窒息用越南语怎么说?
「窒息」的越南语是 ngạt thở。
ngạt thở 是什么意思?
ngạt thở 在越南语中意思是「窒息」,词性为动词。窒息,呼吸困难。
ngạt thở 怎么读?
ngạt thở 有 2 个音节:ngạt: nặng(低促、带喉塞) · thở: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngạt thở 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy ngạt thở trong phòng kín.(我在密闭房间里感到窒息。);Khói làm mọi người ngạt thở.(烟雾让大家都窒息。)。
想真正记住「ngạt thở」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store