忆单词忆单词

nghiêm trọng

严重

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nghiêm: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)

nghiêm trọng 严重

释义

常用搭配

bệnh nghiêm trọng
严重的病
vấn đề nghiêm trọng
严重的问题

例句

Tình hình rất nghiêm trọng.
情况很严重。
Anh ấy bị thương nghiêm trọng.
他受了严重的伤。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

严重用越南语怎么说?
「严重」的越南语是 nghiêm trọng。
nghiêm trọng 是什么意思?
nghiêm trọng 在越南语中意思是「严重」,词性为形容词。情况、问题等很严重。
nghiêm trọng 怎么读?
nghiêm trọng 有 2 个音节:nghiêm: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiêm trọng 怎么造句?
例如:Tình hình rất nghiêm trọng.(情况很严重。);Anh ấy bị thương nghiêm trọng.(他受了严重的伤。)。

想真正记住「nghiêm trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练