忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghiêm trọng
nghiêm trọng
严重
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghiêm: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)
释义
情况、问题等很严重
常用搭配
bệnh nghiêm trọng
严重的病
vấn đề nghiêm trọng
严重的问题
例句
Tình hình rất nghiêm trọng.
情况很严重。
Anh ấy bị thương nghiêm trọng.
他受了严重的伤。
出现在这些词条的例句中
sai lầm
错误
bê bối
丑闻
lũ lụt
洪水
khí quyển
大气
sạt lở đất
山体滑坡
tham nhũng
腐败
gây tai nạn
肇事
thành vấn đề
成问题
相关词条
nghiêm ngặt
严谨
nghiệm thu
验收
nghiêm túc
严肃
nghiện
瘾
常见问题
严重用越南语怎么说?
「严重」的越南语是 nghiêm trọng。
nghiêm trọng 是什么意思?
nghiêm trọng 在越南语中意思是「严重」,词性为形容词。情况、问题等很严重。
nghiêm trọng 怎么读?
nghiêm trọng 有 2 个音节:nghiêm: ngang(平调) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiêm trọng 怎么造句?
例如:Tình hình rất nghiêm trọng.(情况很严重。);Anh ấy bị thương nghiêm trọng.(他受了严重的伤。)。
想真正记住「nghiêm trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store