忆单词忆单词

năng lượng

能源

名词 越南语

声调 2 个音节 —— năng: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞) ?

năng lượng 能源

释义

常用搭配

nguồn năng lượng
能源来源
tiết kiệm năng lượng
节约能源

例句

Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng.
我们应该节约能源。
Năng lượng rất quan trọng cho phát triển.
能源对发展非常重要。

出现在这些词条的例句中

清洁与家务管理

常见问题

能源用越南语怎么说?
「能源」的越南语是 năng lượng。
năng lượng 是什么意思?
năng lượng 在越南语中意思是「能源」,词性为名词。可用于生产、生活的各种动力资源。
năng lượng 怎么读?
năng lượng 有 2 个音节:năng: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năng lượng 常用吗?
năng lượng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
năng lượng 怎么造句?
例如:Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng.(我们应该节约能源。);Năng lượng rất quan trọng cho phát triển.(能源对发展非常重要。)。

想真正记住「năng lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练