忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
năng lượng
năng lượng
能源
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— năng: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
可用于生产、生活的各种动力资源
常用搭配
nguồn năng lượng
能源来源
tiết kiệm năng lượng
节约能源
例句
Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng.
我们应该节约能源。
Năng lượng rất quan trọng cho phát triển.
能源对发展非常重要。
出现在这些词条的例句中
dư thừa
过剩
phát điện
发电
máy nước nóng
热水器
năng lượng gió
风能
năng lượng hạt nhân
核能
năng lượng mặt trời
太阳能
năng lượng tích cực
正能量
thuốc hồi năng lượng
能量补充剂
清洁与家务管理
mái nhà
屋顶
chuông cửa
门铃
cao cả
崇高
chặt chẽ
严密
xà lách dầu
油麦菜
tường rào
围墙
常见问题
能源用越南语怎么说?
「能源」的越南语是 năng lượng。
năng lượng 是什么意思?
năng lượng 在越南语中意思是「能源」,词性为名词。可用于生产、生活的各种动力资源。
năng lượng 怎么读?
năng lượng 有 2 个音节:năng: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năng lượng 常用吗?
năng lượng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
năng lượng 怎么造句?
例如:Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng.(我们应该节约能源。);Năng lượng rất quan trọng cho phát triển.(能源对发展非常重要。)。
想真正记住「năng lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store