忆单词忆单词

同形词:năng lực

năng lực

能力

名词 越南语

声调 2 个音节 —— năng: ngang(平调) · lực: nặng(低促、带喉塞) ?

năng lực 能力

释义

常用搭配

năng lực làm việc
工作能力
năng lực lãnh đạo
领导能力

例句

Cô ấy có năng lực tốt.
她有很强的能力。
Năng lực của anh ấy rất nổi bật.
他的能力很突出。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「能力」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

展现实力

常见问题

能力用越南语怎么说?
「能力」的越南语是 năng lực。
năng lực 是什么意思?
năng lực 在越南语中意思是「能力」,词性为名词。能力,才能。
năng lực 怎么读?
năng lực 有 2 个音节:năng: ngang(平调) · lực: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năng lực 常用吗?
năng lực 在越南语最常用的 2000 个词之内。
năng lực 怎么造句?
例如:Cô ấy có năng lực tốt.(她有很强的能力。);Năng lực của anh ấy rất nổi bật.(他的能力很突出。)。

想真正记住「năng lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练