忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngang
ngang
横
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
横向的,水平的
常用搭配
vạch ngang
横线
cầu ngang
横桥
例句
Căn phòng này có cửa sổ ngang.
这个房间有横着的窗户。
Anh ấy đặt sách nằm ngang trên bàn.
他把书横放在桌子上。
出现在这些词条的例句中
ngang dọc
纵横
chen ngang
插嘴
tường bị nứt
墙开裂
nhìn ngang ngó dọc
东张西望
so sánh ngang hàng
相提并论
đi ngang qua
路过
线条与方向
đường thẳng
直线
đường nét
线条
thẳng đứng
垂直
đường cong
曲线
song song
平行
kinh vĩ
经纬
常见问题
横用越南语怎么说?
「横」的越南语是 ngang。
ngang 是什么意思?
ngang 在越南语中意思是「横」,词性为形容词。横向的,水平的。
ngang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngang 怎么造句?
例如:Căn phòng này có cửa sổ ngang.(这个房间有横着的窗户。);Anh ấy đặt sách nằm ngang trên bàn.(他把书横放在桌子上。)。
想真正记住「ngang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store