忆单词忆单词

ngang

形容词 CEFR A2 越南语
ngang 横

释义

常用搭配

vạch ngang
横线
cầu ngang
横桥

例句

Căn phòng này có cửa sổ ngang.
这个房间有横着的窗户。
Anh ấy đặt sách nằm ngang trên bàn.
他把书横放在桌子上。

出现在这些词条的例句中

线条与方向

常见问题

横用越南语怎么说?
「横」的越南语是 ngang。
ngang 是什么意思?
ngang 在越南语中意思是「横」,词性为形容词。横向的,水平的。
ngang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngang 怎么造句?
例如:Căn phòng này có cửa sổ ngang.(这个房间有横着的窗户。);Anh ấy đặt sách nằm ngang trên bàn.(他把书横放在桌子上。)。

想真正记住「ngang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练