忆单词忆单词

ngày càng gay gắt

愈演愈烈

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— ngày: huyền(低降) · càng: huyền(低降) · gay: ngang(平调) · gắt: sắc(高升)

ngày càng gay gắt 愈演愈烈

释义

常用搭配

cuộc tranh luận ngày càng gay gắt
争论愈演愈烈
tình hình ngày càng gay gắt
局势愈演愈烈

例句

Cuộc tranh cãi ngày càng gay gắt.
争论愈演愈烈。
Tình hình cạnh tranh ngày càng gay gắt.
竞争形势愈演愈烈。

情绪百态

常见问题

愈演愈烈用越南语怎么说?
「愈演愈烈」的越南语是 ngày càng gay gắt。
ngày càng gay gắt 是什么意思?
ngày càng gay gắt 在越南语中意思是「愈演愈烈」,词性为短语。越来越激烈;愈演愈烈。
ngày càng gay gắt 怎么读?
ngày càng gay gắt 有 4 个音节:ngày: huyền(低降) · càng: huyền(低降) · gay: ngang(平调) · gắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày càng gay gắt 怎么造句?
例如:Cuộc tranh cãi ngày càng gay gắt.(争论愈演愈烈。);Tình hình cạnh tranh ngày càng gay gắt.(竞争形势愈演愈烈。)。

想真正记住「ngày càng gay gắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练