忆单词忆单词

nếu như

假如

连词 越南语

声调 2 个音节 —— nếu: sắc(高升) · như: ngang(平调) ?

nếu như 假如

释义

常用搭配

nếu như vậy
如果那样
nếu như tôi biết
如果我知道

例句

Nếu như trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
如果下雨,我们就在家。
Nếu như bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi.
如果你需要帮助,就告诉我。

出现在这些词条的例句中

无聊与抱怨

常见问题

假如用越南语怎么说?
「假如」的越南语是 nếu như。
nếu như 是什么意思?
nếu như 在越南语中意思是「假如」,词性为连词。如果;假如。
nếu như 怎么读?
nếu như 有 2 个音节:nếu: sắc(高升) · như: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nếu như 常用吗?
nếu như 在越南语最常用的 1000 个词之内。
nếu như 怎么造句?
例如:Nếu như trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.(如果下雨,我们就在家。);Nếu như bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi.(如果你需要帮助,就告诉我。)。

想真正记住「nếu như」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练