忆单词忆单词

nghe thấy

听到

动词 越南语

声调 2 个音节 —— nghe: ngang(平调) · thấy: sắc(高升) ?

nghe thấy 听到

释义

常用搭配

nghe thấy tiếng
听到声音
nghe thấy ai đó
听到某人

例句

Tôi nghe thấy tiếng mưa.
我听到了雨声。
Bạn có nghe thấy ai gọi không?
你听到有人叫吗?

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

听到用越南语怎么说?
「听到」的越南语是 nghe thấy。
nghe thấy 是什么意思?
nghe thấy 在越南语中意思是「听到」,词性为动词。听见,听到。
nghe thấy 怎么读?
nghe thấy 有 2 个音节:nghe: ngang(平调) · thấy: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghe thấy 常用吗?
nghe thấy 在越南语最常用的 1000 个词之内。
nghe thấy 怎么造句?
例如:Tôi nghe thấy tiếng mưa.(我听到了雨声。);Bạn có nghe thấy ai gọi không?(你听到有人叫吗?)。

想真正记住「nghe thấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练