忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghiến răng
nghiến răng
咬牙
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghiến: sắc(高升) · răng: ngang(平调)
释义
用力咬紧牙齿
常用搭配
nghiến răng chịu đựng
咬牙忍受
nghiến răng tức giận
气得咬牙
例句
Cô ấy nghiến răng chịu đau.
她咬牙忍痛。
Anh ta nghiến răng khi tức giận.
他生气时咬牙。
日常动作
dụ dỗ
引诱
tranh thủ
争取
dọn dẹp
清理
chải
刷
ẩn
隐藏
chôn
埋
常见问题
咬牙用越南语怎么说?
「咬牙」的越南语是 nghiến răng。
nghiến răng 是什么意思?
nghiến răng 在越南语中意思是「咬牙」,词性为动词。用力咬紧牙齿。
nghiến răng 怎么读?
nghiến răng 有 2 个音节:nghiến: sắc(高升) · răng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiến răng 怎么造句?
例如:Cô ấy nghiến răng chịu đau.(她咬牙忍痛。);Anh ta nghiến răng khi tức giận.(他生气时咬牙。)。
想真正记住「nghiến răng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store