忆单词忆单词

năng khiếu

天赋

名词 越南语

声调 2 个音节 —— năng: ngang(平调) · khiếu: sắc(高升) ?

năng khiếu 天赋

释义

常用搭配

năng khiếu âm nhạc
音乐天赋
năng khiếu hội họa
绘画天赋

例句

Cô ấy có năng khiếu vẽ tranh.
她有绘画天赋。
Tôi không có năng khiếu thể thao.
我没有运动天赋。

出现在这些词条的例句中

购物与收银

常见问题

天赋用越南语怎么说?
「天赋」的越南语是 năng khiếu。
năng khiếu 是什么意思?
năng khiếu 在越南语中意思是「天赋」,词性为名词。天赋,才能。
năng khiếu 怎么读?
năng khiếu 有 2 个音节:năng: ngang(平调) · khiếu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năng khiếu 常用吗?
năng khiếu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
năng khiếu 怎么造句?
例如:Cô ấy có năng khiếu vẽ tranh.(她有绘画天赋。);Tôi không có năng khiếu thể thao.(我没有运动天赋。)。

想真正记住「năng khiếu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练