忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
năng khiếu
năng khiếu
天赋
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— năng: ngang(平调) · khiếu: sắc(高升)
?
释义
天赋,才能
常用搭配
năng khiếu âm nhạc
音乐天赋
năng khiếu hội họa
绘画天赋
例句
Cô ấy có năng khiếu vẽ tranh.
她有绘画天赋。
Tôi không có năng khiếu thể thao.
我没有运动天赋。
出现在这些词条的例句中
bẩm sinh
天生
购物与收银
mối liên kết
纽带
dây sạc
数据线
vỏ điện thoại
手机壳
hàng tốt giá rẻ
物美价廉
công bộc
公仆
phục vụ
侍候
常见问题
天赋用越南语怎么说?
「天赋」的越南语是 năng khiếu。
năng khiếu 是什么意思?
năng khiếu 在越南语中意思是「天赋」,词性为名词。天赋,才能。
năng khiếu 怎么读?
năng khiếu 有 2 个音节:năng: ngang(平调) · khiếu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năng khiếu 常用吗?
năng khiếu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
năng khiếu 怎么造句?
例如:Cô ấy có năng khiếu vẽ tranh.(她有绘画天赋。);Tôi không có năng khiếu thể thao.(我没有运动天赋。)。
想真正记住「năng khiếu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store