忆单词忆单词

ngoại thương

外贸

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · thương: ngang(平调)

ngoại thương 外贸

释义

常用搭配

phát triển ngoại thương
发展外贸
xuất nhập khẩu ngoại thương
外贸进出口

例句

Ngoại thương đóng vai trò lớn trong kinh tế.
外贸在经济中起重要作用。
Công ty này chuyên về ngoại thương.
这家公司专做外贸。

职业与职场

常见问题

外贸用越南语怎么说?
「外贸」的越南语是 ngoại thương。
ngoại thương 是什么意思?
ngoại thương 在越南语中意思是「外贸」,词性为名词。对外贸易。
ngoại thương 怎么读?
ngoại thương 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · thương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại thương 怎么造句?
例如:Ngoại thương đóng vai trò lớn trong kinh tế.(外贸在经济中起重要作用。);Công ty này chuyên về ngoại thương.(这家公司专做外贸。)。

想真正记住「ngoại thương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练