忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngoại thương
ngoại thương
外贸
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · thương: ngang(平调)
?
释义
对外贸易
常用搭配
phát triển ngoại thương
发展外贸
xuất nhập khẩu ngoại thương
外贸进出口
例句
Ngoại thương đóng vai trò lớn trong kinh tế.
外贸在经济中起重要作用。
Công ty này chuyên về ngoại thương.
这家公司专做外贸。
音乐与杂技世界
ngừng kinh doanh
停业
làm việc
上岗
xiếc
杂技
cung cầu
供求
xa lạ
陌生
hoàn toàn khác
截然不同
常见问题
外贸用越南语怎么说?
「外贸」的越南语是 ngoại thương。
ngoại thương 是什么意思?
ngoại thương 在越南语中意思是「外贸」,词性为名词。对外贸易。
ngoại thương 怎么读?
ngoại thương 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · thương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại thương 怎么造句?
例如:Ngoại thương đóng vai trò lớn trong kinh tế.(外贸在经济中起重要作用。);Công ty này chuyên về ngoại thương.(这家公司专做外贸。)。
想真正记住「ngoại thương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store