忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngọn ngành
ngọn ngành
来龙去脉
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngọn: nặng(低促、带喉塞) · ngành: huyền(低降)
释义
来龙去脉,事情的前因后果
常用搭配
biết ngọn ngành
了解来龙去脉
tìm hiểu ngọn ngành
查明来龙去脉
例句
Tôi muốn biết ngọn ngành câu chuyện.
我想知道事情的来龙去脉。
Anh ấy kể rõ ngọn ngành vụ việc.
他把事情的来龙去脉讲清楚了。
情绪百态
bất bình
不平
kinh thiên động địa
惊天动地
ngoài dự liệu
意料之外
bay phấp phới
飘扬
ngại ngùng
难为情
oán khí
怨气
常见问题
来龙去脉用越南语怎么说?
「来龙去脉」的越南语是 ngọn ngành。
ngọn ngành 是什么意思?
ngọn ngành 在越南语中意思是「来龙去脉」,词性为名词。来龙去脉,事情的前因后果。
ngọn ngành 怎么读?
ngọn ngành 有 2 个音节:ngọn: nặng(低促、带喉塞) · ngành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngọn ngành 怎么造句?
例如:Tôi muốn biết ngọn ngành câu chuyện.(我想知道事情的来龙去脉。);Anh ấy kể rõ ngọn ngành vụ việc.(他把事情的来龙去脉讲清楚了。)。
想真正记住「ngọn ngành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store