忆单词忆单词

nghiêm chỉnh

端正

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— nghiêm: ngang(平调) · chỉnh: hỏi(降升) ?

nghiêm chỉnh 端正

释义

常用搭配

thái độ nghiêm chỉnh
态度端正
ăn mặc nghiêm chỉnh
穿着端正

例句

Anh ấy làm việc rất nghiêm chỉnh.
他工作非常端正认真。
Hãy ăn mặc nghiêm chỉnh khi đi họp.
开会时请穿着端正。

出现在这些词条的例句中

网络生活日常

常见问题

端正用越南语怎么说?
「端正」的越南语是 nghiêm chỉnh。
nghiêm chỉnh 是什么意思?
nghiêm chỉnh 在越南语中意思是「端正」,词性为形容词。端正,严肃认真。
nghiêm chỉnh 怎么读?
nghiêm chỉnh 有 2 个音节:nghiêm: ngang(平调) · chỉnh: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiêm chỉnh 常用吗?
nghiêm chỉnh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nghiêm chỉnh 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc rất nghiêm chỉnh.(他工作非常端正认真。);Hãy ăn mặc nghiêm chỉnh khi đi họp.(开会时请穿着端正。)。

想真正记住「nghiêm chỉnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练