忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghiêm chỉnh
nghiêm chỉnh
端正
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghiêm: ngang(平调) · chỉnh: hỏi(降升)
释义
端正,严肃认真
常用搭配
thái độ nghiêm chỉnh
态度端正
ăn mặc nghiêm chỉnh
穿着端正
例句
Anh ấy làm việc rất nghiêm chỉnh.
他工作非常端正认真。
Hãy ăn mặc nghiêm chỉnh khi đi họp.
开会时请穿着端正。
出现在这些词条的例句中
hàng ngũ
行列
quân phục
军装
性格百态
hỗn xược
放肆
điềm đạm
稳重
lẽ thường
常理
uyển chuyển
委婉
xứng đáng với
对得起
đồng lòng hợp sức
齐心协力
常见问题
端正用越南语怎么说?
「端正」的越南语是 nghiêm chỉnh。
nghiêm chỉnh 是什么意思?
nghiêm chỉnh 在越南语中意思是「端正」,词性为形容词。端正,严肃认真。
nghiêm chỉnh 怎么读?
nghiêm chỉnh 有 2 个音节:nghiêm: ngang(平调) · chỉnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiêm chỉnh 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc rất nghiêm chỉnh.(他工作非常端正认真。);Hãy ăn mặc nghiêm chỉnh khi đi họp.(开会时请穿着端正。)。
想真正记住「nghiêm chỉnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store