忆单词忆单词

同形词:ngon

ngọn

尖端

越南语

声调 1 个音节 —— ngọn: nặng(低促、带喉塞)

ngọn 尖端

释义

例句

Ngọn cây rung rinh trong gió.
树尖在风中摇曳。
Ngọn lửa bùng cháy mạnh mẽ.
火苗猛烈燃烧。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

尖端用越南语怎么说?
「尖端」的越南语是 ngọn。
ngọn 是什么意思?
ngọn 在越南语中意思是「尖端」。尖端(物体的末端/顶端)。
ngọn 怎么读?
ngọn 有 1 个音节:ngọn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngọn 怎么造句?
例如:Ngọn cây rung rinh trong gió.(树尖在风中摇曳。);Ngọn lửa bùng cháy mạnh mẽ.(火苗猛烈燃烧。)。

想真正记住「ngọn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练