忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nạn nhân
nạn nhân
受害人
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nạn: nặng(低促、带喉塞) · nhân: ngang(平调)
释义
受害人,受害者
常用搭配
nạn nhân vụ án
案件受害人
nạn nhân tai nạn
事故受害人
例句
Cảnh sát bảo vệ nạn nhân.
警察保护受害人。
Nạn nhân đã được đưa đi cấp cứu.
受害人已被送往急救。
出现在这些词条的例句中
bị hại
受害
bắt cóc
绑架
thắt cổ
绞
giải cứu
营救
tung tích
下落
tai nạn xe cộ
车祸
法律实务词汇
giả mạo
伪造
kháng cáo
上诉
giấy phép
许可证
hiệu lực
效力
thể chế
体制
cơ mật
机密
常见问题
受害人用越南语怎么说?
「受害人」的越南语是 nạn nhân。
nạn nhân 是什么意思?
nạn nhân 在越南语中意思是「受害人」,词性为名词。受害人,受害者。
nạn nhân 怎么读?
nạn nhân 有 2 个音节:nạn: nặng(低促、带喉塞) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nạn nhân 怎么造句?
例如:Cảnh sát bảo vệ nạn nhân.(警察保护受害人。);Nạn nhân đã được đưa đi cấp cứu.(受害人已被送往急救。)。
想真正记住「nạn nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store