忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghe hiểu
nghe hiểu
听力
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghe: ngang(平调) · hiểu: hỏi(降升)
释义
听力理解能力
听懂内容的能力
常用搭配
bài nghe hiểu
听力练习
kỹ năng nghe hiểu
听力技能
例句
Tôi cần luyện nghe hiểu tiếng Trung.
我需要练习中文听力。
Bài kiểm tra nghe hiểu khá khó.
听力测试挺难的。
校园课堂词汇
nghiên cứu
研究
lịch sử
历史
hóa học
化学
luận văn
论文
vật lý
物理
tính chất
性质
常见问题
听力用越南语怎么说?
「听力」的越南语是 nghe hiểu。
nghe hiểu 是什么意思?
nghe hiểu 在越南语中意思是「听力」,词性为名词。听力理解能力;听懂内容的能力。
nghe hiểu 怎么读?
nghe hiểu 有 2 个音节:nghe: ngang(平调) · hiểu: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghe hiểu 怎么造句?
例如:Tôi cần luyện nghe hiểu tiếng Trung.(我需要练习中文听力。);Bài kiểm tra nghe hiểu khá khó.(听力测试挺难的。)。
想真正记住「nghe hiểu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store