忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngon miệng
ngon miệng
可口
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngon: ngang(平调) · miệng: nặng(低促、带喉塞)
释义
可口
美味
常用搭配
món ăn ngon miệng
可口的菜
bữa ăn ngon miệng
可口的一餐
例句
Món này rất ngon miệng.
这道菜很可口。
Chúc bạn ngon miệng!
祝你可口!
饮品畅享
cạn ly
干杯
đồ uống có cồn
酒水
cồn
酒精
thịnh soạn
丰盛
cô đặc
浓缩
độ ẩm
水分
常见问题
可口用越南语怎么说?
「可口」的越南语是 ngon miệng。
ngon miệng 是什么意思?
ngon miệng 在越南语中意思是「可口」,词性为形容词。可口;美味。
ngon miệng 怎么读?
ngon miệng 有 2 个音节:ngon: ngang(平调) · miệng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngon miệng 怎么造句?
例如:Món này rất ngon miệng.(这道菜很可口。);Chúc bạn ngon miệng!(祝你可口!)。
想真正记住「ngon miệng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store