忆单词忆单词

ngày hôm đó

当日

短语 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— ngày: huyền(低降) · hôm: ngang(平调) · đó: sắc(高升)

ngày hôm đó 当日

释义

常用搭配

vào ngày hôm đó
在当日
kể lại ngày hôm đó
回忆当日

例句

Ngày hôm đó trời mưa rất to.
当日雨下得很大。
Tôi sẽ không quên ngày hôm đó.
我不会忘记当日。

出现在这些词条的例句中

日常时间词

常见问题

当日用越南语怎么说?
「当日」的越南语是 ngày hôm đó。
ngày hôm đó 是什么意思?
ngày hôm đó 在越南语中意思是「当日」,词性为短语。那一天;当天。
ngày hôm đó 怎么读?
ngày hôm đó 有 3 个音节:ngày: huyền(低降) · hôm: ngang(平调) · đó: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày hôm đó 怎么造句?
例如:Ngày hôm đó trời mưa rất to.(当日雨下得很大。);Tôi sẽ không quên ngày hôm đó.(我不会忘记当日。)。

想真正记住「ngày hôm đó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练