忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngày hôm đó
ngày hôm đó
当日
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— ngày: huyền(低降) · hôm: ngang(平调) · đó: sắc(高升)
?
释义
那一天
当天
常用搭配
vào ngày hôm đó
在当日
kể lại ngày hôm đó
回忆当日
例句
Ngày hôm đó trời mưa rất to.
当日雨下得很大。
Tôi sẽ không quên ngày hôm đó.
我不会忘记当日。
出现在这些词条的例句中
không quên được
忘不了
nhớ mãi không quên
念念不忘
水上与极限运动
ngọn núi lửa
火山
dốc đứng
陡峭
đồi núi
山冈
ban đêm
夜晚
lần đầu
初次
niên hạn
年限
常见问题
当日用越南语怎么说?
「当日」的越南语是 ngày hôm đó。
ngày hôm đó 是什么意思?
ngày hôm đó 在越南语中意思是「当日」,词性为短语。那一天;当天。
ngày hôm đó 怎么读?
ngày hôm đó 有 3 个音节:ngày: huyền(低降) · hôm: ngang(平调) · đó: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày hôm đó 常用吗?
ngày hôm đó 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ngày hôm đó 怎么造句?
例如:Ngày hôm đó trời mưa rất to.(当日雨下得很大。);Tôi sẽ không quên ngày hôm đó.(我不会忘记当日。)。
想真正记住「ngày hôm đó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store