忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nêu ra
同形词:
nêu ra
nêu ra
提
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nêu: ngang(平调) · ra: ngang(平调)
释义
提出,提出来
常用搭配
nêu ra ý kiến
提出意见
nêu ra vấn đề
提出问题
例句
Anh ấy đã nêu ra một ý kiến hay.
他提出了一个好意见。
Cô giáo nêu ra vấn đề cho lớp thảo luận.
老师提出了问题让全班讨论。
相关词条
nếu nói
如果说
nêu ra
提起
nêu trên
上述
Newton
牛顿
常见问题
提用越南语怎么说?
「提」的越南语是 nêu ra。
nêu ra 是什么意思?
nêu ra 在越南语中意思是「提」,词性为动词。提出,提出来。
nêu ra 怎么读?
nêu ra 有 2 个音节:nêu: ngang(平调) · ra: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nêu ra 怎么造句?
例如:Anh ấy đã nêu ra một ý kiến hay.(他提出了一个好意见。);Cô giáo nêu ra vấn đề cho lớp thảo luận.(老师提出了问题让全班讨论。)。
想真正记住「nêu ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store