忆单词忆单词

ngộ nhận

误区

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— ngộ: nặng(低促、带喉塞) · nhận: nặng(低促、带喉塞)

ngộ nhận 误区

释义

常用搭配

rơi vào ngộ nhận
陷入误区
xóa bỏ ngộ nhận
消除误区

例句

Anh ấy đang sống trong ngộ nhận.
他正生活在误区中。
Cần tránh những ngộ nhận phổ biến.
需要避免常见的误区。

表达方法

常见问题

误区用越南语怎么说?
「误区」的越南语是 ngộ nhận。
ngộ nhận 是什么意思?
ngộ nhận 在越南语中意思是「误区」,词性为名词。错误的认识或理解;思想上的误区。
ngộ nhận 怎么读?
ngộ nhận 有 2 个音节:ngộ: nặng(低促、带喉塞) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngộ nhận 怎么造句?
例如:Anh ấy đang sống trong ngộ nhận.(他正生活在误区中。);Cần tránh những ngộ nhận phổ biến.(需要避免常见的误区。)。

想真正记住「ngộ nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练