忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngộ nhận
ngộ nhận
误区
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngộ: nặng(低促、带喉塞) · nhận: nặng(低促、带喉塞)
释义
错误的认识或理解
思想上的误区
常用搭配
rơi vào ngộ nhận
陷入误区
xóa bỏ ngộ nhận
消除误区
例句
Anh ấy đang sống trong ngộ nhận.
他正生活在误区中。
Cần tránh những ngộ nhận phổ biến.
需要避免常见的误区。
表达方法
điểm mấu chốt
要领
tự do tự tại
自由自在
bỏ công sức
下功夫
ý chính
大意
nhầm lẫn
混淆
một hơi
一口气
常见问题
误区用越南语怎么说?
「误区」的越南语是 ngộ nhận。
ngộ nhận 是什么意思?
ngộ nhận 在越南语中意思是「误区」,词性为名词。错误的认识或理解;思想上的误区。
ngộ nhận 怎么读?
ngộ nhận 有 2 个音节:ngộ: nặng(低促、带喉塞) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngộ nhận 怎么造句?
例如:Anh ấy đang sống trong ngộ nhận.(他正生活在误区中。);Cần tránh những ngộ nhận phổ biến.(需要避免常见的误区。)。
想真正记住「ngộ nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store