忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nghiệp vụ
nghiệp vụ
业务
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghiệp: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
专业技能或操作流程
业务工作
常用搭配
nghiệp vụ ngân hàng
银行业务
nghiệp vụ kế toán
会计业务
例句
Anh ấy phụ trách nghiệp vụ bán hàng.
他负责销售业务。
Cần nâng cao nghiệp vụ để làm việc hiệu quả hơn.
需要提高业务能力以更高效地工作。
团队与组织管理
nhân sĩ
人士
hy sinh
牺牲
ổn định
稳定
cột
柱子
quê nhà
老家
trưởng nhóm
组长
常见问题
业务用越南语怎么说?
「业务」的越南语是 nghiệp vụ。
nghiệp vụ 是什么意思?
nghiệp vụ 在越南语中意思是「业务」,词性为名词。专业技能或操作流程;业务工作。
nghiệp vụ 怎么读?
nghiệp vụ 有 2 个音节:nghiệp: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiệp vụ 常用吗?
nghiệp vụ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nghiệp vụ 怎么造句?
例如:Anh ấy phụ trách nghiệp vụ bán hàng.(他负责销售业务。);Cần nâng cao nghiệp vụ để làm việc hiệu quả hơn.(需要提高业务能力以更高效地工作。)。
想真正记住「nghiệp vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store