忆单词忆单词

nghiệp vụ

业务

名词 越南语

声调 2 个音节 —— nghiệp: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞) ?

nghiệp vụ 业务

释义

常用搭配

nghiệp vụ ngân hàng
银行业务
nghiệp vụ kế toán
会计业务

例句

Anh ấy phụ trách nghiệp vụ bán hàng.
他负责销售业务。
Cần nâng cao nghiệp vụ để làm việc hiệu quả hơn.
需要提高业务能力以更高效地工作。

团队与组织管理

常见问题

业务用越南语怎么说?
「业务」的越南语是 nghiệp vụ。
nghiệp vụ 是什么意思?
nghiệp vụ 在越南语中意思是「业务」,词性为名词。专业技能或操作流程;业务工作。
nghiệp vụ 怎么读?
nghiệp vụ 有 2 个音节:nghiệp: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiệp vụ 常用吗?
nghiệp vụ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nghiệp vụ 怎么造句?
例如:Anh ấy phụ trách nghiệp vụ bán hàng.(他负责销售业务。);Cần nâng cao nghiệp vụ để làm việc hiệu quả hơn.(需要提高业务能力以更高效地工作。)。

想真正记住「nghiệp vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练