忆单词忆单词

nghe

动词 CEFR A1 越南语
nghe 听

释义

常用搭配

nghe nhạc
听音乐
nghe lời
听话

例句

Tôi thích nghe nhạc.
我喜欢听音乐。
Bạn có nghe thấy không?
你听到了吗?

出现在这些词条的例句中

常用动作

常见问题

听用越南语怎么说?
「听」的越南语是 nghe。
nghe 是什么意思?
nghe 在越南语中意思是「听」,词性为动词。听,聆听。
nghe 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghe 怎么造句?
例如:Tôi thích nghe nhạc.(我喜欢听音乐。);Bạn có nghe thấy không?(你听到了吗?)。

想真正记住「nghe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练