năng lượng hạt nhân 核能 名词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— năng: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞) · hạt: nặng(低促、带喉塞) · nhân: ngang(平调)