忆单词忆单词

nghỉ phép

请假

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nghỉ: hỏi(降升) · phép: sắc(高升)

nghỉ phép 请假

释义

常用搭配

xin nghỉ phép
请假
đơn nghỉ phép
请假单

例句

Tôi muốn nghỉ phép hai ngày.
我想请假两天。
Bạn đã nộp đơn nghỉ phép chưa?
你提交请假单了吗?

出现在这些词条的例句中

高效办公

常见问题

请假用越南语怎么说?
「请假」的越南语是 nghỉ phép。
nghỉ phép 是什么意思?
nghỉ phép 在越南语中意思是「请假」,词性为动词。请假,休假。
nghỉ phép 怎么读?
nghỉ phép 有 2 个音节:nghỉ: hỏi(降升) · phép: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghỉ phép 怎么造句?
例如:Tôi muốn nghỉ phép hai ngày.(我想请假两天。);Bạn đã nộp đơn nghỉ phép chưa?(你提交请假单了吗?)。

想真正记住「nghỉ phép」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练