忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nghỉ việc
nghỉ việc
离职
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghỉ: hỏi(降升) · việc: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
离职,辞职
常用搭配
nghỉ việc ở công ty
在公司离职
quyết định nghỉ việc
决定离职
例句
Cô ấy đã nghỉ việc tuần trước.
她上周离职了。
Tôi định nghỉ việc để học thêm.
我打算离职去进修。
出现在这些词条的例句中
tự ý
擅自
cùng lắm
大不了
đồng loạt
同时
việc riêng
私事
quyết định
决定
离职与压力
liên lụy
连累
không còn gì để nói
无话可说
bận rộn
忙碌
nửa đường
半路
gây khó dễ
穿小鞋
tiền bối
前辈
常见问题
离职用越南语怎么说?
「离职」的越南语是 nghỉ việc。
nghỉ việc 是什么意思?
nghỉ việc 在越南语中意思是「离职」,词性为动词。离职,辞职。
nghỉ việc 怎么读?
nghỉ việc 有 2 个音节:nghỉ: hỏi(降升) · việc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghỉ việc 常用吗?
nghỉ việc 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nghỉ việc 怎么造句?
例如:Cô ấy đã nghỉ việc tuần trước.(她上周离职了。);Tôi định nghỉ việc để học thêm.(我打算离职去进修。)。
想真正记住「nghỉ việc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store