忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngoài
ngoài
外
介词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— ngoài: huyền(低降)
释义
在……之外,除……之外
常用搭配
ngoài giờ làm việc
工作时间以外
ngoài ra
此外
例句
Ngoài anh ấy ra, không ai biết chuyện này.
外他之外,没有人知道这件事。
Ngoài công việc, tôi còn học thêm tiếng Trung.
工作外,我还学中文。
出现在这些词条的例句中
nó
它
ra
出
chơi
玩
sau đó
然后
chúng nó
它们
cảnh sát
警察
du lịch
旅游
nhìn thấy
看到
方位指路
phía tây
西
trái
左
đông
东
ở giữa
中间
địa điểm
地点
dưới đất
地上
常见问题
外用越南语怎么说?
「外」的越南语是 ngoài。
ngoài 是什么意思?
ngoài 在越南语中意思是「外」,词性为介词。在……之外,除……之外。
ngoài 怎么读?
ngoài 有 1 个音节:ngoài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoài 怎么造句?
例如:Ngoài anh ấy ra, không ai biết chuyện này.(外他之外,没有人知道这件事。);Ngoài công việc, tôi còn học thêm tiếng Trung.(工作外,我还学中文。)。
想真正记住「ngoài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store