忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
năng động
năng động
动感
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— năng: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
有活力,积极主动
常用搭配
người năng động
动感的人
phong cách năng động
动感风格
例句
Cô ấy rất năng động trong công việc.
她在工作中非常有动感。
Trang phục này trông năng động.
这套衣服看起来很动感。
出现在这些词条的例句中
Bạch Dương
白羊座
thanh niên
青年
thiếu niên
少年
情绪百态
hồi hộp
紧张
cộng hưởng
共鸣
khuất phục
屈服
thái bình
太平
rối tung
一塌糊涂
đáng đời
活该
常见问题
动感用越南语怎么说?
「动感」的越南语是 năng động。
năng động 是什么意思?
năng động 在越南语中意思是「动感」,词性为形容词。有活力,积极主动。
năng động 怎么读?
năng động 有 2 个音节:năng: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năng động 常用吗?
năng động 在越南语最常用的 8000 个词之内。
năng động 怎么造句?
例如:Cô ấy rất năng động trong công việc.(她在工作中非常有动感。);Trang phục này trông năng động.(这套衣服看起来很动感。)。
想真正记住「năng động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store