忆单词忆单词

năng động

动感

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— năng: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞) ?

năng động 动感

释义

常用搭配

người năng động
动感的人
phong cách năng động
动感风格

例句

Cô ấy rất năng động trong công việc.
她在工作中非常有动感。
Trang phục này trông năng động.
这套衣服看起来很动感。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

动感用越南语怎么说?
「动感」的越南语是 năng động。
năng động 是什么意思?
năng động 在越南语中意思是「动感」,词性为形容词。有活力,积极主动。
năng động 怎么读?
năng động 有 2 个音节:năng: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năng động 常用吗?
năng động 在越南语最常用的 8000 个词之内。
năng động 怎么造句?
例如:Cô ấy rất năng động trong công việc.(她在工作中非常有动感。);Trang phục này trông năng động.(这套衣服看起来很动感。)。

想真正记住「năng động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练