忆单词忆单词

nghĩa rộng

广义

名词 越南语

声调 2 个音节 —— nghĩa: ngã(带喉塞的高升) · rộng: nặng(低促、带喉塞) ?

nghĩa rộng 广义

释义

常用搭配

nghĩa rộng của từ
词的广义
hiểu theo nghĩa rộng
广义理解

例句

Từ này có nghĩa rộng.
这个词有广义。
Hiểu theo nghĩa rộng thì ai cũng có thể làm.
广义理解的话,谁都可以做。

学科进阶词汇

常见问题

广义用越南语怎么说?
「广义」的越南语是 nghĩa rộng。
nghĩa rộng 是什么意思?
nghĩa rộng 在越南语中意思是「广义」,词性为名词。广义,较宽泛的意义。
nghĩa rộng 怎么读?
nghĩa rộng 有 2 个音节:nghĩa: ngã(带喉塞的高升) · rộng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghĩa rộng 怎么造句?
例如:Từ này có nghĩa rộng.(这个词有广义。);Hiểu theo nghĩa rộng thì ai cũng có thể làm.(广义理解的话,谁都可以做。)。

想真正记住「nghĩa rộng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练