忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nghĩa rộng
nghĩa rộng
广义
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghĩa: ngã(带喉塞的高升) · rộng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
广义,较宽泛的意义
常用搭配
nghĩa rộng của từ
词的广义
hiểu theo nghĩa rộng
广义理解
例句
Từ này có nghĩa rộng.
这个词有广义。
Hiểu theo nghĩa rộng thì ai cũng có thể làm.
广义理解的话,谁都可以做。
学科进阶词汇
khái luận
概论
lập trình
编程
thuật toán
算法
học nghề
学艺
biện chứng
辩证
trung dung
中庸
常见问题
广义用越南语怎么说?
「广义」的越南语是 nghĩa rộng。
nghĩa rộng 是什么意思?
nghĩa rộng 在越南语中意思是「广义」,词性为名词。广义,较宽泛的意义。
nghĩa rộng 怎么读?
nghĩa rộng 有 2 个音节:nghĩa: ngã(带喉塞的高升) · rộng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghĩa rộng 怎么造句?
例如:Từ này có nghĩa rộng.(这个词有广义。);Hiểu theo nghĩa rộng thì ai cũng có thể làm.(广义理解的话,谁都可以做。)。
想真正记住「nghĩa rộng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store