忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
năm tháng
năm tháng
岁月
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— năm: ngang(平调) · tháng: sắc(高升)
?
释义
岁月,时光
常用搭配
năm tháng tuổi trẻ
青春岁月
năm tháng đã qua
逝去的岁月
例句
Năm tháng trôi qua rất nhanh.
岁月流逝很快。
Tôi nhớ những năm tháng tuổi thơ.
我怀念童年岁月。
出现在这些词条的例句中
trôi qua
推移
tháng năm
五月
时光与回忆
năm đó
当年
những năm trước
往年
tháng trước
上个月
dài dằng dặc
漫长
phạm
犯
mật
密
常见问题
岁月用越南语怎么说?
「岁月」的越南语是 năm tháng。
năm tháng 是什么意思?
năm tháng 在越南语中意思是「岁月」,词性为名词。岁月,时光。
năm tháng 怎么读?
năm tháng 有 2 个音节:năm: ngang(平调) · tháng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năm tháng 常用吗?
năm tháng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
năm tháng 怎么造句?
例如:Năm tháng trôi qua rất nhanh.(岁月流逝很快。);Tôi nhớ những năm tháng tuổi thơ.(我怀念童年岁月。)。
想真正记住「năm tháng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store