忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nâng cao
nâng cao
提高
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nâng: ngang(平调) · cao: ngang(平调)
?
释义
提升,提高(水平、能力等)
常用搭配
nâng cao chất lượng
提高质量
nâng cao trình độ
提高水平
例句
Chúng ta cần nâng cao hiệu quả làm việc.
我们需要提高工作效率。
Anh ấy luôn cố gắng nâng cao bản thân.
他一直努力提高自己。
出现在这些词条的例句中
sĩ khí
士气
an ninh
治安
hiệu suất
效率
sức mạnh mềm
软实力
giá trị bản thân
自我价值
đội ngũ giáo viên
师资
mức
程度
ý thức
意识
相关词条
nạng
拐杖
nặng
重
năng động
动感
năng khiếu
天赋
常见问题
提高用越南语怎么说?
「提高」的越南语是 nâng cao。
nâng cao 是什么意思?
nâng cao 在越南语中意思是「提高」,词性为动词。提升,提高(水平、能力等)。
nâng cao 怎么读?
nâng cao 有 2 个音节:nâng: ngang(平调) · cao: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nâng cao 常用吗?
nâng cao 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nâng cao 怎么造句?
例如:Chúng ta cần nâng cao hiệu quả làm việc.(我们需要提高工作效率。);Anh ấy luôn cố gắng nâng cao bản thân.(他一直努力提高自己。)。
想真正记住「nâng cao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store