忆单词忆单词

nâng cao

提高

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nâng: ngang(平调) · cao: ngang(平调)

nâng cao 提高

释义

常用搭配

nâng cao chất lượng
提高质量
nâng cao trình độ
提高水平

例句

Chúng ta cần nâng cao hiệu quả làm việc.
我们需要提高工作效率。
Anh ấy luôn cố gắng nâng cao bản thân.
他一直努力提高自己。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

提高用越南语怎么说?
「提高」的越南语是 nâng cao。
nâng cao 是什么意思?
nâng cao 在越南语中意思是「提高」,词性为动词。提升,提高(水平、能力等)。
nâng cao 怎么读?
nâng cao 有 2 个音节:nâng: ngang(平调) · cao: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nâng cao 怎么造句?
例如:Chúng ta cần nâng cao hiệu quả làm việc.(我们需要提高工作效率。);Anh ấy luôn cố gắng nâng cao bản thân.(他一直努力提高自己。)。

想真正记住「nâng cao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练