忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nảy sinh
nảy sinh
产生
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nảy: hỏi(降升) · sinh: ngang(平调)
?
释义
滋长,产生(思想、感情等)
常用搭配
nảy sinh ý tưởng
滋长想法
nảy sinh vấn đề
滋长问题
例句
Trong lòng tôi nảy sinh nghi ngờ.
我心里滋长了怀疑。
Giữa họ nảy sinh tình cảm.
他们之间滋长了感情。
相关词条
nay
兹
nảy mầm
发芽
nè
喂
né tránh
闪避
常见问题
产生用越南语怎么说?
「产生」的越南语是 nảy sinh。
nảy sinh 是什么意思?
nảy sinh 在越南语中意思是「产生」,词性为动词。滋长,产生(思想、感情等)。
nảy sinh 怎么读?
nảy sinh 有 2 个音节:nảy: hỏi(降升) · sinh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nảy sinh 常用吗?
nảy sinh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nảy sinh 怎么造句?
例如:Trong lòng tôi nảy sinh nghi ngờ.(我心里滋长了怀疑。);Giữa họ nảy sinh tình cảm.(他们之间滋长了感情。)。
想真正记住「nảy sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store