忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngày tháng
ngày tháng
日子
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngày: huyền(低降) · tháng: sắc(高升)
?
释义
日子,日期,时间段
常用搭配
ngày tháng tốt
好日子
ngày tháng qua đi
日子过去
例句
Những ngày tháng ấy thật đẹp.
那些日子很美好。
Ngày tháng trôi qua rất nhanh.
日子过得很快。
表达与建议
thẻ tín dụng
信用卡
kết bạn
交朋友
thời
时间
đã từ lâu
早就
lâu lắm
好久
ở đây
这里
常见问题
日子用越南语怎么说?
「日子」的越南语是 ngày tháng。
ngày tháng 是什么意思?
ngày tháng 在越南语中意思是「日子」,词性为名词。日子,日期,时间段。
ngày tháng 怎么读?
ngày tháng 有 2 个音节:ngày: huyền(低降) · tháng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày tháng 常用吗?
ngày tháng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ngày tháng 怎么造句?
例如:Những ngày tháng ấy thật đẹp.(那些日子很美好。);Ngày tháng trôi qua rất nhanh.(日子过得很快。)。
想真正记住「ngày tháng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store